ra miệng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Nói một cách công nhiên, không giấu giếm: "Ra miệng" là một thành ngữ dùng để chỉ việc nói ra một điều gì đó một cách công khai, rõ ràng, không ngại ngùng hoặc che giấu.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Anh ấy đã ra miệng tuyên bố từ chức trước toàn thể công ty. (Anh ấy đã công khai tuyên bố từ chức trước toàn thể công ty.)
- Cô ấy không ngại ra miệng phê bình những sai sót trong dự án. (Cô ấy không ngại công khai phê bình những sai sót trong dự án.)
- Việc đó anh phải ra miệng xin lỗi mới phải. (Việc đó anh phải công khai xin lỗi mới đúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ra miệng" thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh tính chất công khai, chính thức của lời nói. Thành ngữ này nhấn mạnh hành động "nói" đã vượt ra khỏi phạm vi riêng tư, kín đáo để trở thành một tuyên bố có tính chất công cộng hoặc chính thức.
- Vấn đề này cần được lãnh đạo ra miệng cam kết thì mới tạo được niềm tin. (Vấn đề này cần được lãnh đạo công khai cam kết thì mới tạo được niềm tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Công khai (tính từ/phó từ): không giấu giếm, cho mọi người biết.
- Một lời xin lỗi công khai. (Một lời xin lỗi không giấu giếm.)
- Tuyên bố (động từ): công bố một cách chính thức.
- Tuyên bố trước báo giới. (Công bố chính thức trước các nhà báo.)
- Phát ngôn (động từ/danh từ): nói ra, lời nói chính thức.
- Phát ngôn của người phát ngôn Bộ Ngoại giao. (Lời nói chính thức của người phát ngôn Bộ Ngoại giao.)
Từ đồng nghĩa
- Nói toạc ra: nói thẳng, nói hết ra không giữ lại.
- Nói công khai: nói một cách không giấu giếm.
- Lên tiếng: bày tỏ ý kiến, lập trường một cách công khai.
Thành ngữ liên quan
- "Ăn không nên đọi, nói không nên lời": ý chỉ người vụng về, nói năng không khéo léo, trái ngược với việc "ra miệng" một cách dứt khoát, rõ ràng.
- "Khua môi múa mép": nói nhiều một cách khoa trương, rỗng tuếch, khác với "ra miệng" thường mang nghĩa nghiêm túc, có trọng lượng.
- Nói một cách công nhiên.